BẢNG BÁO GIÁ CHO THUÊ XE 

Đầu tiên, thay mặt CÔNG TY TNHH-MTV-DV-VT Quốc Tế Hoàng Nguyễn hân hạnh gửi đến toàn thể quý khách hàng lời chức sức khỏe và thành đạt.

Được sự quan tâm và ủng hộ của quý khách hàng. Nay công ty Hoàng Nguyễn  xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá thuê xe cho một số tuyến cơ bản như sau :

STTLỘ TRÌNH HCMTHỜI GIAN4 & 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
1Ngoài giờ1h 60,000 ₫ 60,000 ₫ 80,000 ₫ 100,000 ₫
2Đón / tiễn sân bay (lượt - 18km)2h 400,000 ₫ 600,000 ₫ 900,000 ₫ 1,200,000 ₫
3Nội thành 1/2 ngày (4 tiếng/40km/giờ hành chính)4h 550,000 ₫ 700,000 ₫ 1,000,000 ₫ 1,400,000 ₫
4Nội thành 01 ngày (8h00 - 18h00/ 100km)8h 1,200,000 ₫ 1,400,000 ₫ 1,800,000 ₫ 2,200,000 ₫
5Q2/ Q9/ Q12/ HÓC MÔN/ THỦ ĐỨC(60km)5h 650,000 ₫ 750,000 ₫ 1,200,000 ₫ 2,500,000 ₫
6Biên Hòa/ Thủ Dầu Một/ Củ Chi (Thị Trấn 80km)5h 900,000 ₫ 1,100,000 ₫ 1,400,000 ₫ 2,700,000 ₫
7Mỹ Tho (8h00-16h / Thị Xã 180km)8h 1,200,000 ₫ 1,400,000 ₫ 1,600,000 ₫ 2,800,000 ₫
8Tây Ninh/ Cần Giờ (200km)1 ngày 1,300,000 ₫ 1,500,000 ₫ 1,800,000 ₫ 2,500,000 ₫
9Vũng Tàu/ Long Hải /Bến Tre (260km)1 ngày
1,700,000 ₫ 2,000,000 ₫ 2,700,000 ₫ 4,000,000 ₫
10Vũng Tàu/ Long Hải /Bến Tre (340km)2 ngày
2,500,000 ₫ 2,800,000 ₫ 3,500,000 ₫ 5,000,000 ₫
11Hồ Cốc - Bình Châu (340km)1 ngày 2,200,000 ₫ 2,500,000 ₫ 3,000,000 ₫ 5,000,000 ₫
12Hồ Cốc - Bình Châu (420km)2 ngày
2,800,000 ₫ 3,200,000 ₫ 4,500,000 ₫ 6,000,000 ₫
13Phan Thiết - Mũi né (420km)1 ngày
2,500,000 ₫ 3,200,000 ₫ 5,000,000 ₫ 7,000,000 ₫
14Phan Thiết - Mũi né (Không Bàu Sen 500km)2 ngày
3,300,000 ₫ 3,800,000 ₫ 6,000,000 ₫ 8,000,000 ₫
15Phan Thiết - Mũi né (Không Bàu Sen 580km)3 ngày
3,800,000 ₫ 4,500,000 ₫ 7,000,000 ₫ 9,000,000 ₫
16Đà Lạt - Dam Bri (Không đi Xã Lát - 800km)4 ngày
5,800,000 ₫ 6,800,000 ₫ 9,500,000 ₫ 13,500,000 ₫
17Ninh Chữ - Vĩnh Hy (800km)3 ngày
5,300,000 ₫ 6,200,000 ₫ 8,500,000 ₫ 11,500,000 ₫
18Ninh Chữ - Bình Hưng (900km)3 ngày
6,000,000 ₫ 7,000,000 ₫ 9,000,000 ₫ 12,000,000 ₫
19Ninh Chữ - Đà Lạt (1050km)4 ngày 7,000,000 ₫ 8,000,000 ₫ 12,000,000 ₫ 15,000,000 ₫
20Nha Trang (Không Vân Phong - 1050km)
4 ngày
7,000,000 ₫ 7,500,000 ₫ 11,500,000 ₫ 14,000,000 ₫
21Nha Trang - Đà Lạt (1300km)5 ngày
8,200,000 ₫ 9,200,000 ₫ 13,000,000 ₫ 16,000,000 ₫
22Phan Thiết - Đà Lạt (950km)4 ngày
6,300,000 ₫ 7,400,000 ₫ 12,000,000 ₫ 14,000,000 ₫
23Buôn Mê Thuộc - Pleiku (1350km)4 ngày
8,300,000 ₫ 9,700,000 ₫ 14,500,000 ₫ 16,000,000 ₫
24Đắk Nông (Gia Nghĩa) (480km)2 ngày

3,200,000 ₫ 3,800,000 ₫ 5,500,000 ₫ 6,500,000 ₫
25Cần Thơ - Cà Mau - Bạc Liêu (Năm Căn) (1050km)4 ngày
7,000,000 ₫ 8,000,000 ₫ 10,500,000 ₫ 14,000,000 ₫
26Châu Đốc - Rạch Giá - Hà Tiên (1050km)4 ngày

7,000,000 ₫ 8,000,000 ₫ 10,500,000 ₫ 14,000,000 ₫
27Rạch Giá (Tour Phú Quốc) (780km)4 ngày
5,000,000 ₫ 5,500,000 ₫ 7,000,000 ₫ 7,500,000 ₫
28Vĩnh Long - Cần Thơ (480km)2 ngày
3,200,000 ₫ 3,700,000 ₫ 5,500,000 ₫ 7,500,000 ₫
29Sa Đéc - Cao Lãnh - Tam Nông (460km)2 ngày
3,000,000 ₫ 3,500,000 ₫ 5,500,000 ₫ 7,500,000 ₫
30Châu Đốc (650km)2 ngày 4,300,000 ₫ 5,000,000 ₫ 7,000,000 ₫ 8,000,000 ₫
Bảng giá thuê xe chỉ mang tính tham khảo.
Bảng giá cho thuê xe trên đây chỉ phù hợp với các mùa thấp điểm ( tháng 9, 10, 11, 12 ).
Bảng giá thuê xe này không áp dụng cho các ngày lễ tết.
Giá thuê xe bảo gồm: xe, xăng dầu, bảo hiểm, phí cầu đường, phí đường cao tốc.
Giá thuê xe không bao gồm: phí bến bãi, chi phí trả cho tài xê ăn uống ngủ nghỉ, VAT 10% (nếu có).

Cám ơn